忽略空白

hốt lược không bạch

Hán Việt: hốt lược không bạch

Tổng quan

Cấu tạo: 忽 (hốt) + 略 (lược) + 空 (không) + 白 (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỏ qua

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Skip Blanks

Eng

  • Cihui Skip Blanks

Từ liên quan

Gần nghĩa

忽略不计 · 空白支票 · 空白期间 · 空白单元格 · 空白点 · 空白的 · 忽略不提 · 忽略某事