忽眨 hốt trát Hán Việt: hốt trát Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 眨 (trát)Hán Việthốt trátCấu tạo忽 + 眨 · hốt + trát nghĩa thành phần: hốt + trát