忽睨 hốt nghễ Hán Việt: hốt nghễ Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 睨 (nghễ)Hán Việthốt nghễCấu tạo忽 + 睨 · hốt + nghễ nghĩa thành phần: hốt + nghễ