忽米 hū mǐ · hốt mễ Hán Việt: hốt mễ · Pinyin: hū mǐ Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 米 (mễ)Pinyinhū mǐHán Việthốt mễCấu tạo忽 + 米 · hốt + mễ nghĩa thành phần: hốt + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公制长度单位,1忽米等于1米的十万分之一。俗称道或丝。