忽荒 hốt hoang Hán Việt: hốt hoang Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 荒 (hoang)Hán Việthốt hoangCấu tạo忽 + 荒 · hốt + hoang nghĩa thành phần: hốt + hoang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.空虛無著落。《文選.賈誼.鵩鳥賦》:「寥廓忽荒兮,與道翱翔。」 2.天上。《淮南子.人間》:「翱翔乎忽荒之上,析惕乎虹蜺之間。」《文選.班固.答賓戲》:「不睹其能奮靈德,合風雲,超忽荒而躆昊蒼也。」