忽見 hốt kiến Hán Việt: hốt kiến Tổng quan chợt thấy Cấu tạo: 忽 (hốt) + 見 (kiến)Hán Việthốt kiếnCấu tạo忽 + 見 · hốt + kiến nghĩa thành phần: hốt + kiến Nghĩa ViệtCihui chợt thấyEngCihui 忽見 ūjiàn v. see suddenly