忾息 kài xī·hi tức Hán Việt: hi tức · Pinyin: kài xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.叹息。 Cấu tạo: 愾 (hi) + 息 (tức)Pinyinkài xīHán Việthi tứcCấu tạo愾 + 息 · hi + tức nghĩa thành phần: hi + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.叹息。 Từ liên quan Gần nghĩa息争 · 息化 · 息县 · 息屏 · 息庵 · 息影 · 息心 · 息怒