愾息 kài xī · hi tức Hán Việt: hi tức · Pinyin: kài xī Tổng quan Cấu tạo: 愾 (hi) + 息 (tức)Pinyinkài xīHán Việthi tứcCấu tạo愾 + 息 · hi + tức nghĩa thành phần: hi + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叹息。Tân Hoa Tự Điển 1.叹息。