忾愤

hi phẫn

Hán Việt: hi phẫn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

憤怒。唐.常袞〈故四鎮北庭行營節度使扶風郡王贈司徒馬公神道碑銘〉:「愾憤邊戎,徘徊孤劍。」

Cấu tạo: 愾 (hi) + 憤 (phẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giận dữ
  • Biên soạn v. angry; show wrath

Eng

  • Cihui 愾憤 àifèn* v. angry; show wrath

Từ liên quan

Gần nghĩa

愤富 · 愤怒 · 愤恨 · 愤愤 · 愤慨 · 愤懑 · 愤激 · 愤然