愾然
hi nhiên
Hán Việt: hi nhiên · Pinyin: kài rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 感慨貌;叹息貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.感慨貌;叹息貌。
Eng
- Cihui 愾然 àirán v.p. sigh with deep feelings
Hán Việt: hi nhiên · Pinyin: kài rán