忾然

kài ránhi nhiên

Hán Việt: hi nhiên · Pinyin: kài rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.感慨貌; 叹息貌。

Cấu tạo: 愾 (hi) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thở dài
  • Biên soạn v.p. sigh with deep feelings

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.感慨貌; 叹息貌。

Eng

  • Cihui 愾然 àirán v.p. sigh with deep feelings

Từ liên quan

Gần nghĩa

愾怒 · 然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈