忿兵 phẫn binh Hán Việt: phẫn binh Tổng quan Cấu tạo: 忿 (phẫn) + 兵 (binh)Hán Việtphẫn binhCấu tạo忿 + 兵 · phẫn + binh nghĩa thành phần: phẫn + binh