忿恨

fèn hèn phẫn hận

Hán Việt: phẫn hận · Pinyin: fèn hèn

Tổng quan

biến thể của 憤恨|愤恨

Cấu tạo: 忿 (phẫn) + (hận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 憤恨|愤恨

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憤怒怨恨。《漢書.卷六九.趙充國傳》:「岑父母求錢財亡已,忿恨相告。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 憤恨|愤恨[fen4 hen4]
  • Cihui variant of 憤恨|愤恨