忿懥

phẫn chí

Hán Việt: phẫn chí

Tổng quan

Cấu tạo: 忿 (phẫn) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怨恨發怒。《禮記.大學》:「身有所忿懥,則不得其正。」

Eng

  • Cihui 忿懥 fènzhì n. anger; wrath; fury