忿然 phẫn nhiên Hán Việt: phẫn nhiên Tổng quan Cấu tạo: 忿 (phẫn) + 然 (nhiên)Hán Việtphẫn nhiênCấu tạo忿 + 然 · phẫn + nhiên nghĩa thành phần: phẫn + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憤怒。《三國演義》第四四回:「黃蓋忿然而起,以手拍額。」EngCihui 忿然 fènrán v.p. angry; indignant