忿爭 phẫn tranh Hán Việt: phẫn tranh Tổng quan Cấu tạo: 忿 (phẫn) + 爭 (tranh)Hán Việtphẫn tranhCấu tạo忿 + 爭 · phẫn + tranh nghĩa thành phần: phẫn + tranh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因忿怒而爭辯或爭奪。《史記.卷八七.李斯傳》:「故外不可傾以仁義烈士之行,而內不可奪以諫說忿爭之辯。」EngCihui 忿爭 fènzhēng v. argue/fight in anger