忿发

phẫn phát

Hán Việt: phẫn phát

Tổng quan

Cấu tạo: 忿 (phẫn) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奮發、振作。《劉知遠諸宮調.第一二》:「都忿發,各命通的親幾口兒皆相逢。」