懷中

hoài trung

Hán Việt: hoài trung

Tổng quan

trong lòng,ngực: trong lòng/ngực

Cấu tạo: (hoài) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong lòng,ngực: trong lòng/ngực

Eng

  • Cihui 懷中 uáizhōng n. 1. the space in front of one's chest 2. in mind