懷書 huái shū · hoài thư Hán Việt: hoài thư · Pinyin: huái shū Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 書 (thư)Pinyinhuái shūHán Việthoài thưCấu tạo懷 + 書 · hoài + thư nghĩa thành phần: hoài + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指游说之士怀带书策进行干谒。Tân Hoa Tự Điển 1.指游说之士怀带书策进行干谒。