懷人 huái rén · hoài nhân Hán Việt: hoài nhân · Pinyin: huái rén Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 人 (nhân)Pinyinhuái rénHán Việthoài nhânCấu tạo懷 + 人 · hoài + nhân nghĩa thành phần: hoài + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思念远行的人; 指思念家乡的人; 所怀念的人。Tân Hoa Tự Điển 1.思念远行的人。 2.指思念家乡的人。 3.所怀念的人。