懷什 huái shén · hoài thập Hán Việt: hoài thập · Pinyin: huái shén Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 什 (thập)Pinyinhuái shénHán Việthoài thậpCấu tạo懷 + 什 · hoài + thập nghĩa thành phần: hoài + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹怀抱。什,什袭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹怀抱。什,什袭。