怀仰 hoài ngưỡng Hán Việt: hoài ngưỡng Tổng quan Cấu tạo: 怀 (hoài) + 仰 (ngưỡng)Hán Việthoài ngưỡngCấu tạo怀 + 仰 · hoài + ngưỡng nghĩa thành phần: hoài + ngưỡng