懷傷

huái shāng hoài thương

Hán Việt: hoài thương · Pinyin: huái shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心怀忧伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心怀忧伤。