懷刑 huái xíng · hoài hình Hán Việt: hoài hình · Pinyin: huái xíng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 刑 (hình)Pinyinhuái xíngHán Việthoài hìnhCấu tạo懷 + 刑 · hoài + hình nghĩa thành phần: hoài + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓畏刑律而守法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓畏刑律而守法。