懷刷

huái shuā hoài xoát

Hán Việt: hoài xoát · Pinyin: huái shuā

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (xoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"怀?"; 谓君上馈以巾帨等物品。指亲近获宠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怀?"。 2.谓君上馈以巾帨等物品。指亲近获宠。