懷協 huái xié · hoài hiệp Hán Việt: hoài hiệp · Pinyin: huái xié Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 協 (hiệp)Pinyinhuái xiéHán Việthoài hiệpCấu tạo懷 + 協 · hoài + hiệp nghĩa thành phần: hoài + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 携带; 包藏; 谓打球技术高妙,善于控制。Tân Hoa Tự Điển 1.携带。 2.包藏。 3.谓打球技术高妙,善于控制。