懷危

huái wēi hoài nguy

Hán Việt: hoài nguy · Pinyin: huái wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (nguy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心存危惧。谓常恐获罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心存危惧。谓常恐获罪。