懷向

huái xiàng hoài hướng

Hán Việt: hoài hướng · Pinyin: huái xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归向;向往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.归向;向往。