懷和 huái hé · hoài hòa Hán Việt: hoài hòa · Pinyin: huái hé Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 和 (hòa)Pinyinhuái héHán Việthoài hòaCấu tạo懷 + 和 · hoài + hòa nghĩa thành phần: hoài + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹安宁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹安宁。