懷喜 huái xǐ · hoài hỉ Hán Việt: hoài hỉ · Pinyin: huái xǐ Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 喜 (hỉ)Pinyinhuái xǐHán Việthoài hỉCấu tạo懷 + 喜 · hoài + hỉ nghĩa thành phần: hoài + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀孕。俗以有孕为喜,故云。Tân Hoa Tự Điển 1.怀孕。俗以有孕为喜,故云。