懷土
hoài thổ
Hán Việt: hoài thổ · Pinyin: huái tǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安于所处之地。谓安土重迁; 怀恋故土。
- Tân Hoa Tự Điển 1.安于所处之地。谓安土重迁。 2.怀恋故土。
Eng
- Cihui 懷土 uáitǔ v.o. 1. yearn for home; be homesick 2. be a homebody