懷奇

huái qí hoài kì

Hán Việt: hoài kì · Pinyin: huái qí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身怀奇才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身怀奇才。

Eng

  • Cihui 懷奇 uáiqí v.o. possess rare talent/ability