懷奸

huái jiān hoài gian

Hán Việt: hoài gian · Pinyin: huái jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"怀奸"; 心怀奸诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怀奸"。 2.心怀奸诈。