怀妊

huái rènhoài nhâm

Hán Việt: hoài nhâm · Pinyin: huái rèn

Tổng quan

thai nghén; mang thai; hoài thai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"怀妊"。

Cấu tạo: 懷 (hoài) + 妊 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự có thai
  • Tần suất từ mang thai; hoài thai
  • Biên soạn 懷妊 uáirèn v. be pregnant

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"怀妊"。

Eng

  • Cihui gestation; pregnancy
  • Tần suất từ 懷妊 uáirèn v. be pregnant

Từ liên quan

Gần nghĩa

妊妇 · 妊娠 · 怀中 · 怀乡 · 怀仁 · 怀化 · 怀古 · 怀孕