懷寵 huái chǒng · hoài sủng Hán Việt: hoài sủng · Pinyin: huái chǒng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 寵 (sủng)Pinyinhuái chǒngHán Việthoài sủngCấu tạo懷 + 寵 · hoài + sủng nghĩa thành phần: hoài + sủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓留恋君王的恩宠。Tân Hoa Tự Điển 1.谓留恋君王的恩宠。