懷寄

huái jì hoài kí

Hán Việt: hoài kí · Pinyin: huái jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寄托心志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寄托心志。