懷居 huái jū · hoài cư Hán Việt: hoài cư · Pinyin: huái jū Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 居 (cư)Pinyinhuái jūHán Việthoài cưCấu tạo懷 + 居 · hoài + cư nghĩa thành phần: hoài + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留恋安逸;怀念故居。Tân Hoa Tự Điển 1.留恋安逸;怀念故居。