懷山

huái shān hoài san

Hán Việt: hoài san · Pinyin: huái shān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包围山陵; 怀念山林。谓欲隐居避世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.包围山陵。 2.怀念山林。谓欲隐居避世。