懷強 huái qiáng · hoài cường Hán Việt: hoài cường · Pinyin: huái qiáng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 強 (cường)Pinyinhuái qiángHán Việthoài cườngCấu tạo懷 + 強 · hoài + cường nghĩa thành phần: hoài + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀柔强者。Tân Hoa Tự Điển 1.怀柔强者。