懷役 huái yì · hoài dịch Hán Việt: hoài dịch · Pinyin: huái yì Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 役 (dịch)Pinyinhuái yìHán Việthoài dịchCấu tạo懷 + 役 · hoài + dịch nghĩa thành phần: hoài + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓担负着任务。Tân Hoa Tự Điển 1.谓担负着任务。