懷德
hoài đức
Hán Việt: hoài đức · Pinyin: huái dé
Tổng quan
hoài đức: nhớ ân đức
Nghĩa
Việt
- Cihui hoài đức: nhớ ân đức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 感念恩德; 怀有德行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.感念恩德。 2.怀有德行。
Eng
- Cihui 懷德 uáidé v.o. cherish/embrace virtue