懷心

huái xīn hoài tâm

Hán Việt: hoài tâm · Pinyin: huái xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居心,思想上; 犹归心; 怀柔之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.居心,思想上。 2.犹归心。 3.怀柔之心。