懷戀

huái liàn hoài luyến

Hán Việt: hoài luyến · Pinyin: huái liàn

Tổng quan

hoài niệm: nhớ/nhớ nhung/nhớ tưởng/tưởng nhớ

Cấu tạo: (hoài) + (luyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoài niệm: nhớ/nhớ nhung/nhớ tưởng/tưởng nhớ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀念:~故园风物。

Eng

  • Cihui 懷戀 uáiliàn v. think fondly of; look back nostalgically