懷惠

huái huì hoài huệ

Hán Việt: hoài huệ · Pinyin: huái huì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (huệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓感念长上的恩惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓感念长上的恩惠。