懷戚

huái qī hoài thích

Hán Việt: hoài thích · Pinyin: huái qī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"怀戚"; 心怀忧伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怀戚"。 2.心怀忧伤。