懷挾
hoài hiệp
Hán Việt: hoài hiệp · Pinyin: huái xié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 携带; 特指应试中的挟带行为或挟带的文字等; 包藏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.携带。 2.特指应试中的挟带行为或挟带的文字等。 3.包藏。
Eng
- Cihui 懷挾 huáixié v. secretly carry cribs into an examination room