懷揣 huái chuāi · hoài sủy Hán Việt: hoài sủy · Pinyin: huái chuāi Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 揣 (sủy)Pinyinhuái chuāiHán Việthoài sủyCấu tạo懷 + 揣 · hoài + sủy nghĩa thành phần: hoài + sủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胸怀里藏着。Tân Hoa Tự Điển 1.胸怀里藏着。