懷月 hoài nguyệt Hán Việt: hoài nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 月 (nguyệt)Hán Việthoài nguyệtCấu tạo懷 + 月 · hoài + nguyệt nghĩa thành phần: hoài + nguyệt Nghĩa EngCihui 懷月 uáiyuè n. fourth moon of the lunar year