懷服
hoài phục
Hán Việt: hoài phục · Pinyin: huái fú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"怀伏"; 内心顺服; 怀柔之使顺服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怀伏"。 2.内心顺服。 3.怀柔之使顺服。
Eng
- Cihui 懷服 uáifú v. yield; submit
Hán Việt: hoài phục · Pinyin: huái fú