懷術 huái shù · hoài thuật Hán Việt: hoài thuật · Pinyin: huái shù Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 術 (thuật)Pinyinhuái shùHán Việthoài thuậtCấu tạo懷 + 術 · hoài + thuật nghĩa thành phần: hoài + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心怀道术;心怀权术。Tân Hoa Tự Điển 1.心怀道术;心怀权术。