懷毒 huái dú · hoài độc Hán Việt: hoài độc · Pinyin: huái dú Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 毒 (độc)Pinyinhuái dúHán Việthoài độcCấu tạo懷 + 毒 · hoài + độc nghĩa thành phần: hoài + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀着强烈的怨恨; 居心恶毒。Tân Hoa Tự Điển 1.怀着强烈的怨恨。 2.居心恶毒。