懷民

huái mín hoài dân

Hán Việt: hoài dân · Pinyin: huái mín

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀德归顺之民; 安抚人民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀德归顺之民。 2.安抚人民。